XSMN thứ 4 - SXMN thứ 4 - Kết quả MN thứ 4 hàng tuần

G Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
8 59 29 13
7 563 278 944
6 6365 4863 8989 6602 3696 2960 0008 2508 2960
5 3591 4899 1281
4 98866 11604 49524 20163 11755 86574 96772 12525 74858 94156 24667 43625 28907 63207 96286 39499 78873 47306 13074 84324 32540
3 09236 04395 20573 26070 20694 04395
2 25738 35666 56306
1 57530 01489 65292
ĐB 610166 787744 378270
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 4 2 7 7 6 6 8 8
1 3
2 4 5 5 9 4
3 6 8
4 3 4 4
5 5 9 6 8
6 3 3 3 5 6 6 6 7 4
7 2 4 3 8 3 4
8 9 9 1 6
9 1 5 6 9 2 4 9
G Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
8 88 95 40
7 396 036 760
6 0054 9078 9607 8524 8183 0669 9376 9060 0669
5 8104 7939 8224
4 58142 49648 82959 59552 20397 27393 29307 11920 33137 23724 80712 67506 53162 44280 39438 27826 10782 26308 97128 67362 60208
3 48895 47793 58600 00734 38345 47793
2 91491 38955 82287
1 03395 49723 31521
ĐB 466591 004645 913567
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 4 7 7 2 6 8 8
1 2
2 3 4 4 1 4 6 8
3 4 6 7 9 8
4 2 8 5 5
5 2 4 9 5
6 2 2 7 9
7 8 5 6
8 8 3 2 7
9 1 1 3 3 5 5 6 7 5
G Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
8 91 01 91
7 122 394 749
6 6962 3140 7102 7741 4693 4402 0830 5638 4402
5 0457 5463 4719
4 06626 71459 44390 79043 46111 00841 55145 65784 86876 77737 70501 41637 12234 73935 96387 87236 63899 96654 64180 49366 40940
3 40626 86840 70703 53211 88254 86840
2 12249 20708 93341
1 45806 69778 54507
ĐB 438889 289076 773544
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 2 6 1 1 3 8 2 7
1 1 1 9
2 2 6 6 3
3 4 5 7 7 6 8
4 1 3 5 9 1 1 4 9
5 7 9 4 4
6 2 3 6
7 6 6 8
8 9 4 7
9 1 3 4 1 9
G Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
8 70 17 48
7 754 160 760
6 3501 3590 2402 0800 6837 8375 0379 5951 8375
5 7267 3002 5805
4 69112 86551 11064 65828 51979 09601 78405 63138 69334 24848 49416 01996 67392 43111 08854 19409 44477 74339 74881 13168 80129
3 87740 91802 74943 87889 18127 91802
2 95470 52476 47110
1 69394 61231 89416
ĐB 229487 676454 597943
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 1 1 2 2 5 2 5 9
1 2 1 6 7 6
2 8 7 9
3 1 4 7 8 9
4 3 8 1 3 8
5 1 4 4 1 4
6 4 7 8 8
7 9 6 5 7 9
8 7 9 1
9 4 2 6
G Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
8 12 82 62
7 351 737 318
6 8749 4547 5948 6202 5062 1446 4980 8589 1446
5 6127 7397 2915
4 33232 53604 01343 51563 78306 56772 33303 87216 31029 47376 42699 28921 73554 06046 63256 81488 28051 57403 21689 14343 15927
3 17747 00265 78891 54077 79016 00265
2 44202 41512 45961
1 00596 67432 56806
ĐB 262415 695342 439832
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 2 3 4 6 2 3 6
1 2 5 2 6 5 6 8 9
2 7 1 9 7
3 2 2 7 2
4 3 7 7 8 9 2 6 3 6
5 1 4 1 6
6 3 5 2 1 2
7 2 6 7
8 1 2 8 9 9
9 6 1 7 9
G Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
8 12 52 97
7 890 336 228
6 9416 3018 8292 4167 1235 1681 5363 8868 1681
5 8164 2805 6884
4 53229 22157 80128 19532 39330 69328 94284 37878 95865 57102 80043 93125 45742 02580 29818 64870 95955 37773 24993 60695 63041
3 72222 75179 52452 63745 21194 75179
2 54080 74157 19417
1 84074 50922 36523
ĐB 448309 443482 000344
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 9 2 5
1 2 6 8 7 8
2 2 8 8 9 2 5 3 8
3 2 5 6
4 2 3 5 1 4
5 7 1 2 2 7 5 5
6 4 5 7 3 8
7 4 9 8 3
8 4 2 1 4
9 2 3 4 5 7
X